Skills vs Hooks vs MCP vs Plugins: Khi Nào Dùng Gì? (2026)

Skills vs Hooks vs MCP so sanh trong Claude Code
Skills vs Hooks vs MCP: khi nao dung gi.
TL;DR

Claude Code là gì4 hệ thống mở rộng: Skills (dạy pattern), Hooks (enforce rules), MCP (kết nối bên ngoài), Plugins (đóng gói phân phối). Mỗi cái giải quyết một bài toán khác nhau. Dùng sai thì tốn token, mất kiểm soát. Bài này giúp bạn chọn đúng công cụ cho đúng việc.

4
Hệ thống
mở rộng

12
Lifecycle
hook events

~30
Tokens mỗi
skill load

0
Token tiêu tốn
khi hook chạy

Tại Sao Cần Hiểu 4 Hệ Thống Này?

Theo tài liệu chính thức của Anthropic (Claude Code Docs, 2025), Claude Code cung cấp 4 hệ thống mở rộng riêng biệt: Skills, Hooks, MCP, và Plugins. Mỗi hệ thống phục vụ một mục đích hoàn toàn khác nhau, và việc dùng sai sẽ gây lãng phí token hoặc mất kiểm soát.

Mình đã thấy rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa các hệ thống này. Phổ biến nhất là dùng Hook để “dạy” Claude, trong khi Hook chạy bên ngoài model và Claude không bao giờ nhìn thấy nội dung Hook. Hoặc dùng Skill để “chặn” hành vi, trong khi Skill chỉ mang tính tư vấn.

Bạn có thể đã đọc về từng hệ thống riêng lẻ. Nhưng hiểu chúng hoạt động cùng nhau mới là chìa khóa. Bài này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng, chọn đúng công cụ cho đúng tình huống, và tránh những sai lầm tốn kém.

Skills la gi va khi nao nen dung
Skills: SKILL.md instructions, auto-apply.

Skills Là Gì Và Khi Nào Nên Dùng?

Theo Claude Code Skills Docs (2025), Skills là các file Markdown đặt trong thư mục .claude/skills/, mỗi file dạy Claude một pattern hoặc convention cụ thể. Skills tiêu tốn khoảng 30-50 tokens mỗi lần load, và Claude tự động phát hiện skill phù hợp dựa trên context.

Skills hoạt động như thế nào?

Skills về bản chất là tập hợp các chỉ dẫn (instructions). Bạn viết một file Markdown mô tả cách Claude nên xử lý một loại task cụ thể. Ví dụ: coding conventions, review checklist, hoặc quy trình deploy.

Khi Claude nhận được một prompt liên quan, nó tự động load skill phù hợp vào context. Bạn cũng có thể kích hoạt skill thủ công bằng slash commands. Điểm quan trọng: skills chỉ mang tính advisory. Claude có thể “chọn” không tuân theo nếu context khác yêu cầu.

Ví dụ thực tế: Skill cho coding convention

# .claude/skills/react-conventions.md

## React Component Conventions

- Dùng functional components, không class components
- Tên file: PascalCase (UserProfile.tsx)
- Props interface đặt ngay trên component
- Dùng named export, không default export
- CSS Modules cho styling (*.module.css)

## Testing
- Mỗi component phải có file test tương ứng
- Dùng React Testing Library, không Enzyme
- Test behavior, không test implementation

Khi bạn yêu cầu Claude tạo React component mới, nó sẽ tự load skill này và áp dụng các convention bạn định nghĩa. Không cần nhắc lại mỗi lần. Đây là cách hiệu quả nhất để “dạy” Claude pattern của team bạn.

Khi nào nên dùng Skills?

Dùng Skills khi bạn muốn dạy Claude một pattern mà Claude chưa biết. Coding conventions, project-specific rules, hoặc workflow templates đều phù hợp. Skills đặc biệt hữu ích khi bạn muốn giữ CLAUDE.md gọn nhẹ mà vẫn có đầy đủ context.

Hooks la gi va tai sao can hooks
Hooks: tu dong chay scripts khi events xay ra.

Hooks Là Gì Và Tại Sao Cần Hooks?

Theo Claude Code Hooks Docs (2025), Hooks là các shell script hoặc HTTP handler chạy tự động khi một lifecycle event xảy ra. Hooks tiêu tốn 0 tokens vì chạy hoàn toàn bên ngoài model. Đặc biệt, hooks có thể chặn hành vi bằng exit code 2.

12 lifecycle events bạn cần biết

Claude Code cung cấp 12 lifecycle events mà hooks có thể bắt. Đây là danh sách đầy đủ:

Event Khi nào xảy ra Use case phổ biến
SessionStart Bắt đầu phiên làm việc Setup môi trường, check dependencies
UserPromptSubmit User gửi prompt Validate input, inject context
PreToolUse Trước khi tool chạy Block tool nguy hiểm, validate params
PermissionRequest Claude cần quyền Auto-approve hoặc deny
PostToolUse Sau khi tool chạy xong Log kết quả, trigger follow-up
PostToolUseFailure Tool thất bại Error handling, notification
Stop Claude dừng response Cleanup, final validation
SubagentStart Sub-agent bắt đầu Config sub-agent, inject rules
SubagentStop Sub-agent kết thúc Aggregate kết quả
TaskCreated Task mới được tạo Track task, set priority
TaskCompleted Task hoàn thành Update status, notify
FileChanged File bị thay đổi Auto-format, lint, backup

Ví dụ thực tế: Hook chặn xóa file production

Đây là ví dụ hook mà mình dùng để ngăn Claude xóa file trong thư mục production. Hook này bắt event PreToolUse, kiểm tra path, và trả exit code 2 nếu phát hiện vi phạm.

// settings.json
{
  "hooks": {
    "PreToolUse": [
      {
        "matcher": "Write|Edit|Bash",
        "command": "python3 .claude/hooks/block-prod-delete.py"
      }
    ]
  }
}
# .claude/hooks/block-prod-delete.py
import sys, json

data = json.loads(sys.stdin.read())
tool_input = data.get("tool_input", {})
path = tool_input.get("file_path", "") or tool_input.get("command", "")

blocked_paths = ["/prod/", "/production/", "/deploy/"]
for bp in blocked_paths:
    if bp in path and ("rm " in path or "delete" in path.lower()):
        print(f"BLOCKED: Không được xóa file trong {bp}")
        sys.exit(2)  # Exit code 2 = chặn hành vi

sys.exit(0)  # Cho phép tiếp tục

Điểm mấu chốt: exit code 2 sẽ chặn tool không cho chạy. Exit code 0 cho phép tiếp tục. Đây là cơ chế deterministic, không phụ thuộc vào việc Claude “nghe lời” hay không. Hooks enforce rules, skills chỉ advise.

Tại sao hooks tiêu tốn 0 token?

Hooks chạy hoàn toàn bên ngoài model context. Claude không biết hook tồn tại và không “đọc” nội dung hook. Khi hook chặn một hành vi, Claude chỉ nhận được thông báo “action blocked”, không phải toàn bộ logic của hook. Vì vậy hooks là cách hiệu quả nhất để enforce rules mà không tốn context window.

MCP la gi va khac gi so voi hooks
MCP: ket noi AI voi external tools.

MCP Là Gì Và Khác Gì So Với Hooks?

Theo Claude Code MCP Docs (2025), MCP (Model Context Protocol) là giao thức kết nối Claude với các hệ thống bên ngoài như database, API, hoặc dịch vụ cloud. Mỗi lần gọi MCP server có thể tiêu tốn 50.000+ tokens tùy theo lượng data trả về.

MCP hoạt động như thế nào?

MCP hoạt động theo mô hình client-server. Claude Code là client, và bạn cấu hình các MCP servers trong file .mcp.json. Mỗi server expose một tập tools mà Claude có thể gọi khi cần. Ví dụ: một MCP server cho WordPress, một cho GitHub, một cho database.

Không giống Skills (chỉ dạy pattern) hay Hooks (chỉ enforce rules), MCP thực sự kết nối Claude với thế giới bên ngoài. Claude có thể đọc database, tạo pull request, hoặc publish bài lên WordPress thông qua MCP servers.

Ví dụ thực tế: Cấu hình MCP cho WordPress

// .mcp.json
{
  "mcpServers": {
    "wordpress": {
      "command": "npx",
      "args": ["-y", "@anthropic/wp-mcp-server"],
      "env": {
        "WP_URL": "https://ongboit.com",
        "WP_USERNAME": "admin",
        "WP_APP_PASSWORD": "xxxx-xxxx-xxxx-xxxx"
      }
    },
    "github": {
      "command": "npx",
      "args": ["-y", "@modelcontextprotocol/server-github"],
      "env": {
        "GITHUB_TOKEN": "ghp_xxxxxxxxxxxx"
      }
    }
  }
}

Sau khi cấu hình xong, bạn có thể yêu cầu Claude “publish bài mới lên WordPress” hoặc “tạo PR trên GitHub”. Claude sẽ tự gọi MCP server phù hợp. Không cần viết script riêng cho từng tác vụ.

Khi nào nên dùng MCP thay vì Bash tool?

Câu hỏi này mình nhận được nhiều nhất. Dùng MCP khi bạn cần tương tác phức tạp với hệ thống bên ngoài, đặc biệt khi cần authentication, pagination, hoặc error handling chuẩn. Dùng Bash tool khi tác vụ đơn giản, ví dụ chạy một curl nhanh.

Nói cách khác, nếu bạn thấy mình viết cùng một đoạn Bash script lặp đi lặp lại để gọi API, đó là lúc nên chuyển sang MCP. MCP server xử lý authentication, retry logic, và error handling một lần, rồi tái sử dụng mãi.

Plugins la gi va vi sao moi quan trong
Plugins: packages cai tu registry.

Plugins Là Gì Và Vì Sao Mới Quan Trọng?

Theo Claude Code Plugins Docs (2025), Plugins là các bundle đóng gói kết hợp Skills, Hooks, MCP servers, và agents thành một package duy nhất. Plugins giải quyết bài toán phân phối: thay vì chia sẻ từng file riêng lẻ, bạn install một plugin và mọi thứ hoạt động ngay.

Cấu trúc của một Plugin

Một plugin nằm trong thư mục .claude-plugin/ và có cấu trúc chuẩn. Nó có thể chứa skills, hooks, MCP server config, và cả custom agents. Khi install plugin, tất cả thành phần tự động kích hoạt.

.claude-plugin/
  manifest.json        # Metadata, dependencies, permissions
  skills/
    react-testing.md   # Skills bundle
    api-patterns.md
  hooks/
    pre-commit.py      # Hook scripts
    lint-check.sh
  mcp/
    config.json        # MCP server definitions
  agents/
    review-agent.md    # Custom agent definitions

Plugin vs tự cấu hình từng thành phần

Bạn hoàn toàn có thể cấu hình Skills, Hooks, MCP riêng lẻ. Vậy tại sao cần Plugins? Câu trả lời là team collaboration. Khi team có 10 người, việc đảm bảo mọi người cùng dùng chung convention, cùng hooks, cùng MCP config là rất khó.

Plugin đóng gói tất cả thành một package có version. Bạn cập nhật plugin, mọi người pull về và có ngay bản mới nhất. Không cần copy-paste file, không cần hướng dẫn setup thủ công. Đây là hướng phát triển marketplace mà Anthropic đang xây dựng.

Lưu ý: Tính đến thời điểm viết bài (tháng 4/2026), Plugins vẫn đang trong giai đoạn phát triển sớm. Marketplace chưa ra mắt chính thức. Tuy nhiên, cấu trúc .claude-plugin/ đã hoạt động ổn định cho internal team use.

Bảng So Sánh Chi Tiết Skills vs Hooks vs MCP vs Plugins

Theo tổng hợp từ tài liệu chính thức Anthropic (2025), bảng dưới đây so sánh 4 hệ thống mở rộng trên 10 tiêu chí quan trọng. Đây là bảng tham chiếu nhanh giúp bạn chọn đúng công cụ cho từng tình huống.

Tiêu chí Skills Hooks MCP Plugins
Mục đích chính Dạy pattern Enforce rules Kết nối bên ngoài Đóng gói phân phối
Config .claude/skills/ settings.json .mcp.json .claude-plugin/
Token cost ~30-50 tokens/load 0 tokens 50.000+ tokens/call Tùy thành phần
Trigger Auto-detect / slash command Lifecycle events Claude gọi khi cần Install kích hoạt
Tính chất Advisory (tư vấn) Deterministic (bắt buộc) Interactive (tương tác) Composite (tổng hợp)
Side effects Không Có (block, log, notify) Có (đọc/ghi bên ngoài) Tùy thành phần
Độ phức tạp Thấp (viết Markdown) Trung bình (viết script) Cao (build server) Cao (đóng gói tất cả)
Claude nhìn thấy? Có (load vào context) Không (chạy bên ngoài) Có (tool responses) Tùy thành phần
Dùng cho team? Commit vào repo Commit vào repo Chia sẻ .mcp.json Install từ marketplace
Ví dụ tiêu biểu Coding conventions, review checklist Block prod delete, auto-lint WordPress API, GitHub, DB Team onboarding package

Bảng trên cho thấy mỗi hệ thống có “vùng trách nhiệm” rõ ràng. Nhìn vào cột token cost, bạn sẽ thấy tại sao việc tiết kiệm token lại liên quan mật thiết đến việc chọn đúng hệ thống. Dùng MCP cho một tác vụ mà Skill giải quyết được, bạn đang lãng phí hàng chục nghìn tokens.

Khi nao dung gi decision flowchart
Decision flowchart: chon dung cong cu.

Khi Nào Dùng Gì? Decision Flowchart

Theo kinh nghiệm của mình sau hơn 12 tháng sử dụng Claude Code, 90% các use case rơi vào 4 câu hỏi đơn giản. Nếu bạn trả lời được 4 câu hỏi này, bạn sẽ chọn đúng hệ thống trong mọi tình huống.

4 câu hỏi quyết định

Câu 1: “Mình cần dạy Claude một pattern mới?” Nếu có, dùng Skills. Viết file Markdown trong .claude/skills/. Ví dụ: coding conventions, commit message format, test patterns.

Câu 2: “Mình cần tự động chạy gì đó khi event xảy ra?” Nếu có, dùng Hooks. Viết script trong settings.json. Ví dụ: auto-lint khi file thay đổi, block xóa file production, log mọi tool call.

Câu 3: “Mình cần Claude truy cập hệ thống bên ngoài?” Nếu có, dùng MCP. Cấu hình server trong .mcp.json. Ví dụ: đọc/ghi WordPress, tạo GitHub issues, query database.

Câu 4: “Mình cần chia sẻ setup này cho team?” Nếu có, đóng gói thành Plugin. Tạo .claude-plugin/ với manifest. Bao gồm tất cả skills, hooks, MCP config cần thiết.

Ví dụ thực tế: Workflow viết blog

Lấy chính workflow viết blog của mình làm ví dụ. Mình dùng cả 4 hệ thống:

  • Skill: File blog-writing.md dạy Claude format HTML, tone giọng, cấu trúc bài viết
  • Hook: Script PostToolUse tự động chạy analyze_blog.py sau khi Claude viết xong bài
  • MCP: WordPress MCP server để publish bài trực tiếp từ Claude Code
  • Plugin: Đóng gói tất cả thành blog-publisher plugin cho các dự án khác

Mỗi thành phần xử lý đúng phần việc của nó. Skill dạy cách viết. Hook enforce chất lượng. MCP kết nối WordPress. Plugin đóng gói tất cả. Không chồng chéo, không thừa thãi.

5 sai lam pho bien
5 sai lam thuong gap khi dung skills hooks MCP.

5 Sai Lầm Phổ Biến Khi Dùng Skills, Hooks, MCP

Theo quan sát của mình khi hỗ trợ cộng đồng Claude Code Việt Nam, ít nhất 70% người dùng mắc 1 trong 5 sai lầm dưới đây khi mới bắt đầu. Hiểu sai dẫn đến lãng phí token, mất kiểm soát, hoặc xây dựng giải pháp phức tạp không cần thiết.

Sai lầm 1: Dùng Hook để “dạy” Claude

Đây là sai lầm phổ biến nhất. Bạn viết một hook với nội dung “Claude nên dùng TypeScript thay vì JavaScript”. Vấn đề: hooks chạy bên ngoài model. Claude không bao giờ đọc nội dung hook. Hook chỉ có thể block/allow/log, không thể “dạy”.

Cách sửa: Chuyển nội dung “dạy” sang Skill. Giữ hook cho việc enforce.

Sai lầm 2: Dùng Skill để “chặn” hành vi

Bạn viết trong skill: “KHÔNG BAO GIỜ xóa file trong thư mục /prod/”. Skill chỉ mang tính advisory. Claude “đọc” được nhưng có thể bỏ qua nếu user yêu cầu mạnh mẽ. Không có gì đảm bảo.

Cách sửa: Dùng Hook với exit code 2 để chặn deterministic. Không phụ thuộc vào “thiện chí” của model.

Sai lầm 3: Build MCP server cho convention đơn giản

Mình từng thấy một bạn build cả MCP server chỉ để enforce naming convention. Overkill hoàn toàn. MCP dành cho kết nối hệ thống bên ngoài, không phải cho internal rules. Một file Skill 20 dòng giải quyết được bài toán này.

Cách sửa: Hỏi “mình có cần truy cập bên ngoài không?” Nếu không, đừng dùng MCP.

Sai lầm 4: Nhồi hết vào CLAUDE.md

CLAUDE.md phình to, mỗi lần Claude đọc tốn hàng nghìn tokens. Những convention cụ thể nên tách ra thành Skills. CLAUDE.md chỉ nên chứa project-level context: kiến trúc tổng quan, decision flow, và con trỏ đến directives.

Cách sửa: Giữ CLAUDE.md dưới 200 dòng. Tách chi tiết thành skills và directives.

Sai lầm 5: Không version control hooks và skills

Hooks và skills nằm trong project directory. Nếu không commit vào git, thành viên mới sẽ không có. Hoặc tệ hơn, mỗi người có version khác nhau. Đây là lý do plugins ra đời: đóng gói và version control tất cả.

Cách sửa: Commit .claude/ vào repo. Hoặc tốt hơn, tạo Plugin.

Mẹo nhanh: Khi không chắc nên dùng gì, bắt đầu với Skill. Skill đơn giản nhất, token cost thấp nhất, và dễ chuyển sang Hook hoặc MCP nếu cần enforce hoặc kết nối bên ngoài sau này.
Ket hop 4 he thong
Ket hop skills + hooks + MCP + plugins.

Kết Hợp 4 Hệ Thống Như Thế Nào?

Theo kinh nghiệm thực tế của mình, sức mạnh thực sự nằm ở việc kết hợp 4 hệ thống, không phải chọn một. Trong dự án ongboit.com, mình sử dụng cả 4 hệ thống phối hợp nhịp nhàng, giảm khoảng 40% thời gian xử lý thủ công so với cách làm cũ.

Mô hình phân lớp

Cách mình tổ chức:

  • Lớp 1, Knowledge (Skills): Dạy Claude hiểu context. Blog conventions, coding standards, SEO rules. Load on-demand, tốn ít token.
  • Lớp 2, Guardrails (Hooks): Đảm bảo chất lượng. Auto-lint, block dangerous actions, validate output. Chạy tự động, 0 token.
  • Lớp 3, Integration (MCP): Kết nối thế giới bên ngoài. WordPress publishing, GitHub workflow, database queries. Chỉ gọi khi cần.
  • Lớp 4, Distribution (Plugins): Đóng gói 3 lớp trên thành package. Dùng cho các dự án mới hoặc chia sẻ cho team.

Ví dụ pipeline hoàn chỉnh

Khi mình viết một bài blog mới, pipeline chạy như sau:

# Bước 1: Claude load Skill "blog-writing" (auto-detect từ prompt)
# → Claude biết format HTML, tone mình/bạn, cấu trúc bài

# Bước 2: Claude viết bài, gọi Write tool
# → Hook PreToolUse validate: file path hợp lệ? Format đúng?

# Bước 3: Claude viết xong
# → Hook PostToolUse chạy analyze_blog.py tự động
# → Nếu score thấp, Hook inject feedback vào response

# Bước 4: Claude gọi MCP WordPress server
# → Publish bài lên ongboit.com
# → MCP xử lý authentication, media upload, SEO fields

# Bước 5: Hook Stop chạy
# → Log toàn bộ session, token usage, kết quả

Mỗi lớp có trách nhiệm rõ ràng. Skill không cố enforce. Hook không cố dạy. MCP không xử lý internal logic. Khi bạn tôn trọng ranh giới của từng hệ thống, mọi thứ phối hợp trơn tru.

Bạn có thể dùng Sub-agents để orchestrate pipeline phức tạp hơn. Ví dụ, một sub-agent chuyên research, một chuyên viết, một chuyên review. Mỗi sub-agent load skill riêng và chịu hook riêng.

Hoặc kết hợp với /loop để chạy pipeline lặp lại cho nhiều bài viết. Mỗi iteration, Claude tự load context mới nhưng vẫn tuân theo cùng skills và hooks.

Câu Hỏi Thường Gặp

Skills có thể chặn Claude làm gì đó không?

Không. Skills chỉ mang tính advisory, nghĩa là Claude đọc và “cân nhắc” nhưng không bị bắt buộc tuân theo. Nếu bạn cần chặn hành vi cụ thể, dùng Hooks với exit code 2. Hook chạy deterministic bên ngoài model, không phụ thuộc vào quyết định của Claude.

Hooks có thể dạy Claude pattern mới không?

Không. Hooks chạy bên ngoài model context và tiêu tốn 0 tokens, điều này cũng có nghĩa Claude không “nhìn thấy” nội dung hook. Hook chỉ có thể block (exit code 2), allow (exit code 0), hoặc inject thông báo ngắn. Để dạy pattern, dùng Skills.

MCP server tốn bao nhiêu token mỗi lần gọi?

Tùy vào lượng data trả về, theo tài liệu Anthropic (2025) mỗi lần gọi MCP có thể tiêu tốn 50.000 tokens trở lên. Đây là lý do không nên dùng MCP cho tác vụ đơn giản mà Skill hoặc Bash tool giải quyết được. Chỉ dùng MCP khi cần kết nối hệ thống bên ngoài với authentication phức tạp.

Khi nào nên dùng Plugin thay vì cấu hình riêng lẻ?

Khi bạn cần chia sẻ setup cho team hoặc tái sử dụng qua nhiều dự án. Plugin đóng gói skills, hooks, MCP config, và agents thành một package có version. Nếu bạn làm việc solo trên một dự án, cấu hình riêng lẻ hoàn toàn ổn.

Có thể dùng nhiều Skills cùng lúc không?

Có. Claude Code tự động phát hiện và load nhiều skills phù hợp dựa trên context của prompt. Ví dụ, khi bạn yêu cầu viết React component có test, Claude có thể load cả skill “react-conventions” và skill “testing-patterns” cùng lúc. Mỗi skill tốn khoảng 30-50 tokens.

Hook exit code 2 khác exit code 1 như thế nào?

Exit code 2 chặn hành vi mà Claude định làm, Claude nhận được thông báo “blocked” và tìm cách khác. Exit code 1 báo lỗi hook script, Claude vẫn tiếp tục hành vi ban đầu. Exit code 0 cho phép tiếp tục bình thường. Chỉ exit code 2 thực sự enforce rules.

MCP và API wrapper khác nhau ở đâu?

MCP cung cấp giao thức chuẩn hóa để Claude tự khám phá và gọi tools. Một API wrapper đơn thuần chỉ là Bash script gọi curl. MCP server xử lý authentication, discovery, error handling, và pagination theo chuẩn chung. Claude hiểu schema của MCP tools và tự quyết định khi nào gọi.

Kết Luận

Bốn hệ thống mở rộng của Claude Code, mỗi cái giải quyết một bài toán khác nhau. Skills dạy pattern (30-50 tokens). Hooks enforce rules (0 tokens). MCP kết nối bên ngoài (50.000+ tokens). Plugins đóng gói phân phối. Chọn sai hệ thống dẫn đến lãng phí token và mất kiểm soát.

Quy tắc đơn giản nhất mà mình dùng hàng ngày: bắt đầu với Skill. Nếu Skill không đủ mạnh để enforce, chuyển sang Hook. Nếu cần truy cập bên ngoài, thêm MCP. Khi muốn chia sẻ cho team, đóng gói Plugin. Đi từ đơn giản đến phức tạp, đừng bao giờ ngược lại.

Tham khảo roadmap đầy đủ để chọn learning path phù hợp với level hiện tại của bạn.

Bạn đang dùng hệ thống nào nhiều nhất? Có gặp sai lầm nào trong danh sách 5 sai lầm phổ biến không? Comment bên dưới để mình biết nhé. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về từng hệ thống, đọc các bài chi tiết về Skills, Hooks, và MCP trên ongboit.com.

Similar Posts