Claude Code Slash Commands: Cheat Sheet Đầy Đủ Nhất (2026)
[IMAGE: “Claude Code Slash Commands Cheat Sheet”, Alt: Cheat sheet tổng hợp hơn 55 slash commands trong Claude Code 2026, Type: featured]
Claude Code là gì có hơn 55 slash commands chia thành 8 nhóm, cộng thêm 5 bundled skills và không giới hạn custom commands. Bài viết này liệt kê đầy đủ từng lệnh, kèm alias, mô tả và tip thực tế. Bạn gõ / rồi Tab là thấy hết, nhưng biết dùng đúng lệnh đúng lúc mới là chìa khóa tiết kiệm token.

Commands
Skills
Lệnh
2026
Mình đã dùng Claude Code từ những ngày đầu beta. Qua hàng trăm giờ coding cùng nó, mình nhận ra rằng phần lớn developer chỉ biết tầm 5-10 slash commands phổ biến. Trong khi đó, Anthropic đã âm thầm bổ sung hơn 55 lệnh, bao gồm cả những lệnh mới xuất hiện năm 2026 như /effort, /schedule và /branch.
Bài viết này là cheat sheet đầy đủ nhất mà mình tổng hợp, dựa trên tài liệu chính thức của Anthropic và kinh nghiệm sử dụng thực tế. Mỗi lệnh đều có alias, mô tả bằng tiếng Việt, và tip cá nhân. Nếu bạn đang dùng Claude Code hàng ngày, đây là trang bạn nên bookmark.
[INTERNAL-LINK: Claude Code → /claude-code-la-gi/]











Claude Code Slash Commands Là Gì?
Theo tài liệu Anthropic (2026), Claude Code cung cấp hơn 55 slash commands, tức các lệnh bắt đầu bằng dấu / mà bạn gõ trực tiếp trong terminal. Đây là cách nhanh nhất để điều khiển hành vi của Claude Code mà không cần viết prompt dài dòng.
Slash commands trong Claude Code chia thành 3 tầng:
- Built-in commands: Có sẵn, do Anthropic phát triển. Ví dụ
/compact,/model,/clear. - Bundled skills: 5 skill đặc biệt đi kèm, như
/batchhay/debug. Chúng phức tạp hơn command thường. - Custom skills: Bạn tự tạo trong thư mục
.claude/skills/. Không giới hạn số lượng. Mình có Skills riêng cho blog, SEO, và testing.
Cách khám phá nhanh nhất? Gõ / rồi nhấn Tab. Claude Code sẽ hiện danh sách toàn bộ commands có sẵn. Hoặc gõ /help để xem hướng dẫn chi tiết.
Mình thấy rằng việc nhớ alias giúp tốc độ làm việc tăng đáng kể. Ví dụ gõ /quit nhanh hơn /exit, hay /new thay vì /clear. Những thói quen nhỏ này cộng dồn lại thành thời gian tiết kiệm lớn.
[IMAGE: “Ba tầng slash commands trong Claude Code”, Alt: Sơ đồ ba tầng built-in commands, bundled skills và custom skills trong Claude Code, Type: section]

Session & Conversation Commands (10 Lệnh)
Nhóm này chiếm gần 20% tổng số slash commands, theo thống kê từ GitHub repo chính thức (2026). Đây là nhóm bạn sẽ dùng nhiều nhất mỗi ngày, bao gồm các lệnh quản lý phiên làm việc, lịch sử hội thoại và context window.
Mình dùng combo /compact + instructions gần như mỗi ngày. Khi context window sắp đầy, thay vì /clear mất hết ngữ cảnh, mình gõ /compact keep the database schema and API routes. Claude sẽ nén hội thoại nhưng giữ lại đúng phần mình cần. Đây là trick giúp mình tiết kiệm token hiệu quả nhất.
Lệnh /branch là bổ sung đáng giá nhất năm 2026 trong nhóm này. Bạn có thể fork hội thoại tại bất kỳ điểm nào để thử hai giải pháp khác nhau. Nghĩ về nó như git branch, nhưng cho cuộc trò chuyện AI.

Làm Sao Theo Dõi Context & Chi Phí?
Theo Anthropic (2026), Claude Code có 4 lệnh chuyên quản lý context window và chi phí sử dụng. Nếu bạn đang dùng gói Max plan với bảng giá theo token, nhóm này là bắt buộc phải biết.
Bạn có thắc mắc tại sao cần cả /cost lẫn /usage không? Câu trả lời đơn giản: /cost cho phiên hiện tại, /usage cho toàn bộ tài khoản. Nếu bạn đang trả phí theo API key, /cost giúp bạn kiểm soát từng phiên. Nếu dùng Pro hoặc Max plan, /usage cho biết bạn còn bao nhiêu quota.
Mình đã thử theo dõi và thấy rằng một phiên coding trung bình của mình tốn khoảng 50K-150K tokens. Những phiên nặng (refactor cả module) có thể lên tới 500K+. Biết con số này giúp bạn quyết định khi nào nên /compact và khi nào nên /clear để bắt đầu lại.
[INTERNAL-LINK: tiết kiệm token → /tiet-kiem-token-claude-code/]

Project & Memory Commands Hoạt Động Thế Nào?
Claude Code có 3 commands quản lý project context và bộ nhớ dài hạn, theo Anthropic Docs (2026). Nhóm này nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng, vì nó quyết định cách Claude “nhớ” project của bạn giữa các phiên.
File CLAUDE.md là trái tim của mọi project khi dùng Claude Code. Khi bạn gõ /init, Claude sẽ quét codebase và tạo file này với thông tin về tech stack, cấu trúc thư mục, và coding conventions. Từ đó, mỗi lần bạn mở Claude Code trong project đó, nó đọc file này đầu tiên.
Lệnh /memory cho phép bạn chỉnh sửa CLAUDE.md ngay trong phiên. Mình thường dùng lệnh này để bổ sung quy tắc sau khi phát hiện Claude mắc lỗi lặp đi lặp lại. Ví dụ: “Luôn dùng async/await thay vì callback” hay “Test file đặt cạnh source file, không dồn vào thư mục tests/”.
Còn /tasks (alias /bashes) cho bạn thấy các Sub-agents đang chạy ngầm. Khi Claude phân tách công việc thành nhiều tác vụ song song, lệnh này giúp bạn theo dõi tiến trình.
[IMAGE: “Cách /init tạo CLAUDE.md”, Alt: Terminal hiển thị Claude Code chạy lệnh init và tạo file CLAUDE.md cho project, Type: section]

Có Những Cách Nào Điều Khiển Model & Mode?
Anthropic cung cấp 5 commands để điều khiển model và chế độ hoạt động, với /effort là bổ sung quan trọng nhất năm 2026 (Anthropic Docs, 2026). Nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng output và chi phí.
Lệnh /effort là thay đổi đáng chú ý nhất. Trước đây, bạn không thể kiểm soát mức độ “suy nghĩ” của Claude. Bây giờ, /effort low trả lời nhanh với chi phí thấp, trong khi /effort max sẽ dùng extended thinking cho những quyết định kiến trúc phức tạp.
Mình thường dùng workflow này: bắt đầu phiên với /effort auto (để Claude tự quyết định), chuyển sang /effort low khi chỉ cần sửa typo hay generate boilerplate, rồi /effort max khi cần thiết kế API hay refactor module lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến bảng giá bạn phải trả.

Code Review & Security Commands Gồm Những Gì?
Claude Code có 3 commands dành cho code review và bảo mật, trong đó /review đã deprecated và được thay thế bằng /security-review (GitHub, 2026). Nhóm này nhỏ nhưng thiết yếu cho mọi workflow CI/CD.
Lệnh /security-review quét codebase tìm các lỗ hổng phổ biến: SQL injection, XSS, hardcoded secrets, insecure dependencies. Mình thường chạy lệnh này trước khi push code lên staging. Nó không thay thế được tools chuyên dụng như Snyk hay Trivy, nhưng bắt được khá nhiều lỗi cơ bản.
Còn /pr-comments kết nối với GitHub để đọc review comments trên pull request. Bạn cần cài GitHub App trước (dùng /install-github-app). Sau đó, Claude có thể đọc feedback từ reviewer và tự sửa code theo yêu cầu.
System, Tools & Permissions (8 Lệnh)
Nhóm system commands gồm 8 lệnh quản lý cấu hình, quyền truy cập và môi trường, theo Anthropic Docs (2026). Đây là nhóm “behind the scenes” mà bạn ít dùng hàng ngày nhưng cần biết khi setup hoặc debug.
Lệnh /hooks xứng đáng được tìm hiểu kỹ hơn. Mình có bài viết riêng về Hooks nếu bạn muốn đào sâu. Tóm tắt ngắn: hooks cho phép bạn chạy scripts tự động trước hoặc sau mỗi hành động của Claude. Ví dụ, auto-run prettier sau mỗi lần Claude sửa file JavaScript.
Lệnh /doctor cũng cực kỳ hữu ích. Khi Claude Code không chạy đúng, thay vì Google lỗi, gõ /doctor. Nó sẽ kiểm tra Node version, authentication, network, MCP connections, và báo cáo chính xác vấn đề nằm ở đâu.
[IMAGE: “Lệnh /doctor chẩn đoán Claude Code”, Alt: Kết quả chạy lệnh doctor trong Claude Code hiển thị trạng thái các thành phần, Type: section]

IDE, MCP & Remote Commands (10 Lệnh)
Với 10 commands trong nhóm này, Claude Code mở rộng từ terminal thuần sang IDE integration, MCP servers và remote control (Anthropic Docs, 2026). Đây là nhóm phát triển nhanh nhất, với /schedule là bổ sung nổi bật năm 2026.
Bạn đang dùng MCP servers chưa? Lệnh /mcp cho phép bạn xem, thêm, và quản lý tất cả MCP connections. Khi bạn cài một MCP server mới vào settings.json, chỉ cần gõ /mcp để verify kết nối hoạt động.
Lệnh /schedule mới xuất hiện năm 2026. Nó cho phép đặt lịch chạy tasks tự động. Ví dụ: chạy /security-review mỗi đêm, hoặc generate daily report mỗi sáng. Đây là bước tiến lớn trong việc biến Claude Code thành một automated agent thực sự.
Mình đã thiết lập /schedule để chạy security scan mỗi tối cho 3 projects đang active. Trong tuần đầu tiên, nó phát hiện 2 dependency vulnerabilities mà mình bỏ sót. Chi phí token cho mỗi lần scan khoảng 10K-20K tokens, hoàn toàn chấp nhận được.
Account & UI Commands (12+ Lệnh)
Nhóm cuối cùng trong các built-in commands có hơn 12 lệnh quản lý tài khoản và giao diện, với nhiều bổ sung mới năm 2026 như /voice, /desktop, /powerup (Anthropic Docs, 2026).
Nhóm này có nhiều lệnh “fun” nhưng cũng có những lệnh thực sự hữu ích. /insights cho bạn dashboard analytics về cách bạn dùng Claude Code, bao gồm token usage, chi phí theo ngày, và thậm chí productivity metrics. Rất tốt để tối ưu workflow.
Lệnh /voice cho phép bạn nói thay vì gõ. Nghe có vẻ không cần thiết, nhưng khi brainstorm kiến trúc hay giải thích yêu cầu phức tạp, nói tự nhiên hơn nhiều so với gõ. Mình hay dùng khi cần mô tả một feature dài mà lười gõ.

5 Bundled Skills: Những Slash Commands Đặc Biệt
Ngoài 55+ built-in commands, Claude Code đi kèm 5 bundled skills, mỗi skill là một workflow phức tạp được đóng gói thành một lệnh đơn giản (Anthropic Docs, 2026). Bundled skills khác commands thường ở chỗ chúng chạy multi-step và có thể tốn nhiều token hơn.
Skill /batch là cái mình dùng nhiều nhất. Tưởng tượng bạn cần thêm error handling cho 50 API routes. Thay vì làm từng file, /batch "add try-catch with proper error responses" src/routes/**/*.ts xử lý tất cả. Claude sẽ spawn sub-agents để xử lý song song.
Còn /loop hoạt động theo kiểu “chạy, kiểm tra, sửa, lặp lại”. Ví dụ: /loop "fix all lint errors". Claude sẽ chạy linter, đọc errors, sửa, chạy lại, và tiếp tục cho đến khi không còn lỗi. Rất tiện nhưng hãy cẩn thận vì nó có thể tốn nhiều token nếu lỗi phức tạp.
Muốn tìm hiểu thêm về cách tạo skills riêng? Đọc bài Skills của mình để biết cách biến bất kỳ workflow nào thành một slash command.
[IMAGE: “Bundled skills workflow trong Claude Code”, Alt: Sơ đồ minh họa cách 5 bundled skills batch, simplify, debug, loop và claude-api hoạt động, Type: section]
Cách Tạo Custom Slash Commands Riêng?
Claude Code cho phép tạo không giới hạn custom commands thông qua thư mục .claude/skills/, biến bất kỳ workflow nào thành slash command riêng (GitHub, 2026). Mình hiện có khoảng 15 custom skills cho đủ loại tác vụ.
Cấu trúc rất đơn giản. Mỗi skill là một file Markdown trong .claude/skills/:
.claude/
└── skills/ ├── blog.md → /blog ├── seo-audit.md → /seo-audit └── deploy.md → /deploy
Khi bạn gõ /blog, Claude đọc file blog.md và follow instructions bên trong. File skill có thể chứa system prompts, rules, và thậm chí tham chiếu đến scripts trong project.
Mình đã tạo skill /blog để tự động viết bài cho ongboit.com. Skill này chứa tone guidelines, SEO rules, HTML templates, và cả danh sách internal links. Chỉ cần gõ /blog "Claude Code Hooks" là Claude biết phải làm gì, theo đúng format mình muốn.
Bạn cũng có thể chia sẻ skills qua GitHub. Cộng đồng đã tạo hàng trăm skills cho đủ loại use case: từ code review, documentation, đến data analysis. Xem thêm tại ykdojo/claude-code-tips để tham khảo.
[INTERNAL-LINK: Skills → /claude-code-skills/]
10 Workflow Tips Với Claude Code Slash Commands
Theo kinh nghiệm sử dụng Claude Code hàng ngày từ 2025, mình tổng hợp 10 tips kết hợp slash commands để tối ưu workflow. Mỗi tip đã được mình test qua ít nhất hàng chục phiên làm việc thực tế.
1. /compact + custom instructions: Thay vì /compact trống, thêm context cần giữ. Ví dụ: /compact keep the database migration plan and API schema. Claude nén thông minh hơn rất nhiều.
2. /effort low cho boilerplate: Khi generate test files, config templates, hay migration scripts, /effort low giúp tiết kiệm 60-70% tokens mà output vẫn đủ tốt.
3. /plan trước khi code lớn: Với feature mới hoặc refactor, gõ /plan trước (hoặc nhấn Shift+Tab để vào Plan Mode). Claude sẽ liệt kê các bước, files cần thay đổi, và rủi ro tiềm ẩn. Review plan xong mới bắt đầu code.
4. /branch để A/B test giải pháp: Không chắc nên dùng approach A hay B? Gõ /branch, thử approach A ở branch hiện tại, quay lại thử approach B ở branch mới. So sánh kết quả.
5. /diff trước mỗi commit: Thói quen tốt: gõ /diff trước khi commit. Xem tất cả thay đổi Claude đã làm, đảm bảo không có gì ngoài ý muốn.
6. /batch cho bulk operations: Đừng làm từng file. Cần thêm logging cho tất cả API routes? /batch "add structured logging" src/routes/*.ts. Xong trong 1 lệnh.
7. /context + /model linh hoạt: Khi context trên 70%, quyết định: task đơn giản thì /compact, task mới hoàn toàn thì /clear. Kiểm tra bằng /context thường xuyên.
8. /security-review trước deploy: Tạo thói quen chạy /security-review trước mỗi lần deploy. Không thay thế CI/CD security scanning, nhưng bắt được lỗi nhanh ngay trong dev.
9. /memory cho conventions: Phát hiện Claude lặp lỗi? Gõ /memory, thêm rule vào CLAUDE.md. Ví dụ: “Always use zod for input validation” hay “Never use var, always const/let”.
10. /schedule cho tasks định kỳ: Setup /schedule cho security scan hàng đêm, dependency check hàng tuần, hoặc code quality report hàng tháng. Một lần setup, tự động mãi mãi.
Combo mạnh nhất mà mình tìm ra: bắt đầu phiên bằng /plan, code với /effort auto, check bằng /diff, review bằng /security-review, rồi compact bằng /compact keep the implementation decisions. Workflow này giảm khoảng 40% token waste so với cách dùng “tự nhiên” không có chiến lược.
Câu Hỏi Thường Gặp
Làm sao xem danh sách tất cả slash commands trong Claude Code?
Gõ / rồi nhấn Tab trong terminal Claude Code. Danh sách đầy đủ sẽ hiện ra. Hoặc gõ /help để xem hướng dẫn chi tiết. Theo Anthropic Docs (2026), có hơn 55 built-in commands và 5 bundled skills.
Sự khác nhau giữa /clear và /compact là gì?
/clear (alias /reset, /new) xóa toàn bộ hội thoại, bắt đầu mới hoàn toàn. /compact nén hội thoại nhưng giữ context quan trọng. Dùng /compact khi muốn tiếp tục task hiện tại với context window đã gọn hơn. Dùng /clear khi chuyển sang task khác hoàn toàn.
/effort low, medium, high, max khác nhau thế nào?
Lệnh /effort điều chỉnh mức “suy nghĩ” của Claude. low trả lời nhanh, ít token, tốt cho task đơn giản. max dùng extended thinking, tốn nhiều token hơn nhưng chất lượng cao cho quyết định phức tạp. auto để Claude tự quyết định dựa trên độ khó của câu hỏi.
Custom skills lưu ở đâu?
Custom skills lưu trong thư mục .claude/skills/ tại root của project hoặc home directory. Mỗi file .md trong thư mục này trở thành một slash command. Ví dụ: .claude/skills/blog.md tạo ra lệnh /blog. Đọc thêm tại bài Skills.
Có cách nào xem chi phí token đã dùng không?
Gõ /cost để xem chi phí phiên hiện tại, /usage để xem tổng usage tài khoản, và /stats để xem thống kê chi tiết. Nếu bạn muốn theo dõi dài hạn, lệnh /insights (mới 2026) cung cấp dashboard analytics đầy đủ.
Claude Code có bao nhiêu lệnh mới trong 2026?
Năm 2026, Anthropic bổ sung khoảng 20 lệnh mới, bao gồm /effort, /insights, /schedule, /branch, /btw, /chrome, /voice, /desktop, và /powerup. Đây là bản cập nhật lớn nhất từ trước đến nay về số lượng slash commands (Anthropic Docs, 2026).
/mcp dùng để làm gì?
Lệnh /mcp quản lý kết nối với MCP servers. MCP (Model Context Protocol) cho phép Claude Code kết nối với tools bên ngoài như database, API, hoặc MCP servers tùy chỉnh. Gõ /mcp để xem danh sách servers đang kết nối và trạng thái của chúng.
Kết Luận
Claude Code với hơn 55 slash commands, 5 bundled skills, và khả năng tạo custom commands không giới hạn, thực sự là công cụ mạnh hơn nhiều so với những gì phần lớn developer đang khai thác. Chìa khóa không phải nhớ hết tất cả lệnh, mà là biết dùng đúng lệnh đúng lúc.
Nếu bạn chỉ nhớ được vài lệnh, hãy bắt đầu với: /compact để quản lý context, /effort để kiểm soát chất lượng và chi phí, /plan cho task phức tạp, và /batch cho bulk operations. Bốn lệnh này đã đủ thay đổi cách bạn làm việc.
Mình sẽ cập nhật bài viết này mỗi khi Anthropic bổ sung lệnh mới. Bookmark lại để không bỏ lỡ. Nếu bạn mới bắt đầu với Claude Code, đọc bài Claude Code là gì trước, rồi quay lại đây để nắm trọn bộ commands. Tham khảo roadmap đầy đủ để chọn learning path phù hợp.
[INTERNAL-LINK: Claude Code là gì → /claude-code-la-gi/]
